feat: 更新产品图片资源并优化本地化配置
- 将远程图片资源迁移至本地public/images目录 - 更新所有语言版本的产品和应用的图片引用路径 - 调整next.config.mjs输出配置为export模式 - 优化首页组件图片引用和轮播按钮显示 - 同步更新多语言JSON文件中的图片路径
This commit is contained in:
@@ -7,7 +7,7 @@ models:
|
||||
place: Công ty TNHH Công nghiệp Trọng Kelunpu Jiaxiang
|
||||
publishedTime: 2023-08-01
|
||||
images:
|
||||
- http://kelunpuzhonggong.com/upload/20251102082125.jpg
|
||||
- /images/product/20251021161717.jpg
|
||||
detail: Có texture/Không texture
|
||||
spec:
|
||||
- 'Độ dày (Thickness): 0.7~6.0mm'
|
||||
|
||||
@@ -7,7 +7,7 @@ models:
|
||||
place: Công ty TNHH Công nghiệp Trọng Kelunpu Jiaxiang
|
||||
publishedTime: 2025-10-21
|
||||
images:
|
||||
- http://kelunpuzhonggong.com/upload/20251021161717.jpg
|
||||
- /images/product/20251023102339.jpg
|
||||
detail:
|
||||
spec:
|
||||
- 'Độ dày (Thickness): 0.32~2.0mm'
|
||||
|
||||
@@ -5,7 +5,7 @@ models: Tiêu chuẩn đặt hàng cho tấm phủ crom điện là Q/B QB455, t
|
||||
place: Công ty TNHH Công nghiệp Trọng Kelunpu Jiaxiang
|
||||
publishedTime: 2025-10-21
|
||||
images:
|
||||
- http://kelunpuzhonggong.com/upload/20251021161717.jpg
|
||||
- /images/product/20251102082125.jpg
|
||||
spec:
|
||||
- 'Độ dày (Thickness): 0.12~0.36mm'
|
||||
- 'Chiều rộng (Width): 700-1050mm'
|
||||
|
||||
@@ -7,7 +7,7 @@ models:
|
||||
place: Công ty TNHH Công nghiệp Trọng Kelunpu Jiaxiang
|
||||
publishedTime: 2025-10-21
|
||||
images:
|
||||
- http://kelunpuzhonggong.com/upload/20251021161717.jpg
|
||||
- /images/product/20250318141215854.jpg
|
||||
detail:
|
||||
spec:
|
||||
- 'Độ dày (Thickness): 1.8~4.0mm'
|
||||
|
||||
@@ -5,6 +5,8 @@ models:
|
||||
- GB/T 11253-2007: Q235
|
||||
- 2011 JX( 19): LQ215
|
||||
- 2011 JX(21): THD
|
||||
images:
|
||||
- /images/application/20250318141424880.jpg
|
||||
spec:
|
||||
- 'Độ dày (Thickness): 0.6~2.0mm'
|
||||
- 'Chiều rộng (Width): 1000~1540mm'
|
||||
|
||||
@@ -4,6 +4,8 @@ desc: Có chất lượng bề mặt tốt, hình dạng tấm và性能 hàn,
|
||||
models:
|
||||
- Q/TB303-2008
|
||||
- DC01(O3), DC03(O3)
|
||||
images:
|
||||
- /images/product/20250318141215385.jpg
|
||||
spec:
|
||||
- 'Độ dày (Thickness): 0.35~2.0mm'
|
||||
- 'Chiều rộng (Width): 1000~1540mm'
|
||||
|
||||
@@ -2,10 +2,12 @@
|
||||
title: Tấm thép galvanized nhiệt冷轧
|
||||
desc: Có性能加工 cơ học tốt và性能 chống ăn mòn, phù hợp cho xây dựng, điện gia dụng và các bộ phận phủ nội, ngoại và cấu trúc khác cần性能 thành hình và chống ăn mòn.
|
||||
models:
|
||||
- GB/T2518, EN10346: DC(X)51D+Z, DC(X)52D+Z, DC(X)53D+Z, S220GD+Z, S250GD+Z, S280GD+Z, S320GD+Z, S350GD+Z
|
||||
- ASTM A653/A653M: CSA, CS B, FSA, FS B, SS230, SS255, SS275, SS340
|
||||
- JIS G3302: SGCC, SGCD, SGC340, SGC400, SGC440
|
||||
- 2011JX( 15): S390GD+Z, S450GD+Z
|
||||
- GB/T2518, EN10346:DC(X)51D+Z, DC(X)52D+Z, DC(X)53D+Z, S220GD+Z, S250GD+Z, S280GD+Z, S320GD+Z, S350GD+Z
|
||||
- ASTM A653/A653M:CSA, CS B, FSA, FS B, SS230, SS255, SS275, SS340
|
||||
- JIS G3302:SGCC, SGCD, SGC340, SGC400, SGC440
|
||||
- 2011JX(15):S390GD+Z, S450GD+Z
|
||||
images:
|
||||
- /images/product/20250318141214984.jpg
|
||||
spec:
|
||||
- 'Độ dày (Thickness): 0.35~2.0mm'
|
||||
- 'Chiều rộng (Width): 1000~1540mm'
|
||||
|
||||
Reference in New Issue
Block a user