- 将远程图片资源迁移至本地public/images目录 - 更新所有语言版本的产品和应用的图片引用路径 - 调整next.config.mjs输出配置为export模式 - 优化首页组件图片引用和轮播按钮显示 - 同步更新多语言JSON文件中的图片路径
34 lines
1.4 KiB
Plaintext
34 lines
1.4 KiB
Plaintext
---
|
||
title: Tấm thép低碳冷轧
|
||
desc: Có độ bền cao và性能 hàn tốt, chất lượng bề mặt và hình dạng tấm tuyệt vời, phù hợp cho五金件, ống dẫn và cấu trúc xây dựng cần性能 độ bền và加工 nhất định.
|
||
models:
|
||
- GB/T 11253-2007: Q235
|
||
- 2011 JX( 19): LQ215
|
||
- 2011 JX(21): THD
|
||
images:
|
||
- /images/application/20250318141424880.jpg
|
||
spec:
|
||
- 'Độ dày (Thickness): 0.6~2.0mm'
|
||
- 'Chiều rộng (Width): 1000~1540mm'
|
||
slug: '5'
|
||
---
|
||
|
||
## Thành phần hóa học
|
||
| Loại | C | Mn | Si | P | S |
|
||
| :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- |
|
||
| Q235 | ≤0.22 | ≤1.40 | ≤0.35 | ≤0.035 | ≤0.035 |
|
||
| DX51D | ≤0.22 | ≤1.20 | ≤0.35 | ≤0.035 | ≤0.035 |
|
||
| S350GD | ≤0.22 | ≤1.20 | ≤0.35 | ≤0.035 | ≤0.035 |
|
||
|
||
## Các性能 cơ học
|
||
| Loại (Grades) | Độ bền降服 (Yield strength/Re/MPa) | Độ bền kéo (Tensile strength/Rm/MPa) | Độ giãn sau fracture (Elongation/A80/%) | Độ cứng Rockwell (Hardness/HRB) | Thử nghiệm uốn 180° (đường kính tâm uốn d) |
|
||
| :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- |
|
||
| Q235 | ≥235 | 370-500 | ≥22 | - | d=1a |
|
||
| LQ215 | ≥215 | 335-450 | ≥24 | - | d=0.5a |
|
||
| THD | - | - | - | 65-80 | - |
|
||
|
||
---
|
||
1. Khi không có降服 rõ ràng, sử dụng Rp0.2; nếu không sử dụng Rel.
|
||
2. Chiều rộng mẫu B: Khi B>20mm, lấy B=20mm; *a là độ dày mẫu*.
|
||
3. Thử nghiệm kéo, thử nghiệm uốn lấy mẫu ngang.
|