Files
fad-trade-next/content/product/vi/6.mdx
砂糖 b52fce96d2 feat: 更新产品图片资源并优化本地化配置
- 将远程图片资源迁移至本地public/images目录
- 更新所有语言版本的产品和应用的图片引用路径
- 调整next.config.mjs输出配置为export模式
- 优化首页组件图片引用和轮播按钮显示
- 同步更新多语言JSON文件中的图片路径
2026-01-31 16:42:34 +08:00

28 lines
1.4 KiB
Plaintext
Raw Blame History

This file contains ambiguous Unicode characters

This file contains Unicode characters that might be confused with other characters. If you think that this is intentional, you can safely ignore this warning. Use the Escape button to reveal them.

---
title: Tấm thép低碳冷轧用于冲压
desc: Có chất lượng bề mặt tốt, hình dạng tấm và性能 hàn,加工 cơ học, phù hợp cho面板 nội, ngoại điện gia dụng và零部件 cần chất lượng bề mặt và性能加工 nhất định.
models:
- Q/TB303-2008
- DC01(O3), DC03(O3
images:
- /images/product/20250318141215385.jpg
spec:
- 'Độ dày (Thickness): 0.35~2.0mm'
- 'Chiều rộng (Width): 1000~1540mm'
slug: '6'
---
## Thành phần hóa học
| Loại (Grades) | C | Mn | Si | P | S | Als | S |
| :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- |
| DC01(O3) | ≤0.07 | ≤0.50 | ≤0.05 | ≤0.025 | ≤0.03 | ≥0.02 | - |
| DC03(O3) | ≤0.06 | ≤0.45 | ≤0.03 | ≤0.025 | ≤0.025 | ≥0.03 | - |
## Các性能 cơ học
| Loại (Grades) | Độ bền降服 (Yield strength/Re/MPa) | Độ bền kéo (Tensile strength/Rm/MPa) | Độ giãn sau fracture (Elongation/A80/%) | r₉₀ | n₉₀ |
| :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- |
| DC01(O3) | ≤280 | 270-410 | ≥28 | - | - |
| DC03(O3) | ≤240 | 270-370 | ≥34 | ≥1.3 | - |
1. Khi không có降服 rõ ràng, sử dụng Rp0.2; nếu không sử dụng Rel.
2. Khi độ dày danh nghĩa của sản phẩm大于 0.5mm nhưng不大于 0.7mm, độ giãn được phép下降 2%; khi độ dày danh nghĩa của sản phẩm不大于 0.5mm, độ giãn được phép下降 4%.