- 将远程图片资源迁移至本地public/images目录 - 更新所有语言版本的产品和应用的图片引用路径 - 调整next.config.mjs输出配置为export模式 - 优化首页组件图片引用和轮播按钮显示 - 同步更新多语言JSON文件中的图片路径
59 lines
3.4 KiB
Plaintext
59 lines
3.4 KiB
Plaintext
---
|
||
title: Tấm thép galvanized nhiệt冷轧
|
||
desc: Có性能加工 cơ học tốt và性能 chống ăn mòn, phù hợp cho xây dựng, điện gia dụng và các bộ phận phủ nội, ngoại và cấu trúc khác cần性能 thành hình và chống ăn mòn.
|
||
models:
|
||
- GB/T2518, EN10346:DC(X)51D+Z, DC(X)52D+Z, DC(X)53D+Z, S220GD+Z, S250GD+Z, S280GD+Z, S320GD+Z, S350GD+Z
|
||
- ASTM A653/A653M:CSA, CS B, FSA, FS B, SS230, SS255, SS275, SS340
|
||
- JIS G3302:SGCC, SGCD, SGC340, SGC400, SGC440
|
||
- 2011JX(15):S390GD+Z, S450GD+Z
|
||
images:
|
||
- /images/product/20250318141214984.jpg
|
||
spec:
|
||
- 'Độ dày (Thickness): 0.35~2.0mm'
|
||
- 'Chiều rộng (Width): 1000~1540mm'
|
||
- 'Lớp phủ độ dày bằng nhau (Equal-Thickness Coating): Z60-Z450'
|
||
packaging: Hoa kẽm thông thường, không có hoa kẽm
|
||
slug: '7'
|
||
---
|
||
|
||
## Các性能 cơ học
|
||
| Mục đích (Purpose) | Loại (Grade) | Độ bền降服 (Yield strength/Re/MPa) | Độ bền kéo (Tensile strength/Rm/MPa) | Độ giãn sau fracture (Elongation/A80/%) |
|
||
| :--- | :--- | :--- | :--- | :--- |
|
||
| **Chung (Commercial)** | DC(X)51D·Z | 370-500 | — | ≥22 |
|
||
| **Đóng冲压 (Drawing)** | DC(X)52D·Z | ≥290 | — | ≥26 |
|
||
| **Deepdrawing** | DC(X)53D·Z | ≥420 | — | ≥30 |
|
||
| **Cấu trúc (Structure)** | S220GD·Z | ≥220 | ≥300 | ≥20 |
|
||
| **Cấu trúc (Structure)** | S250GD·Z | ≥250 | ≥330 | ≥19 |
|
||
| **Cấu trúc (Structure)** | S280GD·Z | ≥280 | ≥360 | ≥18 |
|
||
| **Cấu trúc (Structure)** | S320GD·Z | ≥320 | ≥390 | ≥17 |
|
||
| **Cấu trúc (Structure)** | S350GD·Z | ≥350 | ≥420 | ≥16 |
|
||
| **Cấu trúc (Structure)** | S390GD·Z | ≥390 | 460-620 | ≥15 |
|
||
| **Cấu trúc (Structure)** | S450GD·Z | ≥450 | 500-700 | ≥14 |
|
||
|
||
---
|
||
|
||
1. Khi không có降服 rõ ràng, sử dụng Rp0.2; nếu không thép低碳 sử dụng Rel, thép cấu trúc sử dụng ReH.
|
||
2. Khi độ dày danh nghĩa của sản phẩm大于 0.5mm nhưng不大于 0.7mm, độ giãn được phép下降 2%; khi độ dày danh nghĩa của sản phẩm不大于 0.5mm, độ giãn được phép下降 4%.
|
||
|
||
## Mục đích sử dụng
|
||
| Mục đích (Purpose) | Loại (Grade) | Độ bền降服 (Yield strength/Re/MPa) | Độ bền kéo (Tensile strength/Rm/MPa) | Độ giãn sau fracture (Elongation/A80/%) |
|
||
| :--- | :--- | :--- | :--- | :--- |
|
||
| **Chung (Commercial)** | CSA | 170-380 | — | ≥20 |
|
||
| **Chung (Commercial)** | CSB | 205-410 | — | ≥20 |
|
||
| **Chung (Commercial)** | CSC | 170-310 | — | ≥25 |
|
||
| **Chung (Commercial)** | FSK | 170-310 | — | ≥26 |
|
||
| **Chung (Commercial)** | CSN | 170-310 | — | ≥26 |
|
||
| **Đóng冲压 (Drawing)** | S220 | — | ≥310 | ≥20 |
|
||
| **Cấu trúc (Structure)** | S255 | ≥255 | ≥360 | ≥18 |
|
||
| **Cấu trúc (Structure)** | S275 | ≥275 | ≥380 | ≥16 |
|
||
| **Cấu trúc (Structure)** | SS340¹级 (class1) | ≥340 | ≥460 | ≥12 |
|
||
| **Cấu trúc (Structure)** | SS340²级 (class2) | ≥340 | ≥410 | ≥12 |
|
||
| **Cấu trúc (Structure)** | SS340³级 (class3) | ≥340 | ≥410 | ≥12 |
|
||
| **Chung (Commercial)** | SCC | — | ≥270 | ≥37 |
|
||
| **Đóng冲压 (Drawing)** | SGC01 | — | ≥270 | ≥39 |
|
||
| **Đóng冲压 (Drawing)** | SGC02 | — | ≥270 | ≥37 |
|
||
| **Cấu trúc (Structure)** | SGC340 | ≥245 | ≥340 | ≥20 |
|
||
| **Cấu trúc (Structure)** | SGC350 | ≥295 | ≥400 | ≥18 |
|
||
| **Cấu trúc (Structure)** | SGC440 | ≥355 | ≥440 | ≥18 |
|
||
| **Cấu trúc (Structure)** | SGC490 | ≥365 | ≥490 | ≥16 |
|