Files
fad-trade-next/content/product/vi/2.mdx
砂糖 f25989b88f feat: 更新产品类型和内容,优化产品展示功能
- 重构产品类型定义,新增desc、models、content字段
- 更新所有语言的产品内容,包括详细规格和化学/机械性能
- 修改产品展示组件,支持MDX内容渲染和模型列表展示
- 调整产品详情页布局,优化信息展示方式
- 更新i18n翻译文件,同步产品名称变更
- 修改默认主题配置为light模式
- 修复公司简介中的格式问题
2026-01-27 12:57:27 +08:00

51 lines
2.9 KiB
Plaintext

---
title: Tấm thép phủ nhôm-kẽm nhiệt liên tục
desc: Có tính chất加工 cơ học tốt và tính chống ăn mòn tốt hơn, bề mặt có cấu trúc tinh thể xinh đẹp, phù hợp cho xây dựng, điện gia dụng và các bộ phận phủ và cấu trúc nội, ngoại khác có yêu cầu cao về khả năng thành hình và chống ăn mòn.
models:
- GB/T14978, EN10346: DC(X)51D+AZ, DC(X)52D+AZ, S220GD+AZ, S250GD+AZ, S280GD+AZ, S300GD+AZ, S320GD+AZ, S350GD+AZ;
- ASTM A792/A792M: CSA, CSB, CS C, FS, SS230, SS255, SS275, SS340
place: Công ty TNHH Công nghiệp Trọng Kelunpu Jiaxiang
publishedTime: 2025-10-21
images:
- http://kelunpuzhonggong.com/upload/20251021161717.jpg
detail:
spec:
- 'Độ dày (Thickness): 0.32~2.0mm'
- 'Chiều rộng (Width): 1000~1540mm'
- 'Lớp phủ độ dày bằng nhau (Equal-Thickness Coating): AZ60-Z150'
packaging:
slug: '2'
---
## Các性能 cơ học
| Mục đích (Purpose) | Loại (Grade) | Độ bền降服 (Yields strength/Re/MPa) | Độ bền kéo (Tensile strength/Rm/MPa) | Độ giãn sau fracture (Elongation/A80/%) |
| :--- | :--- | :--- | :--- | :--- |
| **Chung (Commercial)** | DC01/51D·AZ | — | ≥500 | ≥22 |
| **Đóng冲压 (Drawing)** | DC03/53D·AZ | ≥300 | ≥420 | ≥26 |
| **Cấu trúc (Structure)** | S250GD·AZ | ≥250 | ≥330 | ≥19 |
| **Cấu trúc (Structure)** | S280GD·AZ | ≥280 | ≥360 | ≥18 |
| **Cấu trúc (Structure)** | S300GD·AZ | ≥300 | ≥380 | ≥17 |
| **Cấu trúc (Structure)** | S320GD·AZ | ≥320 | ≥390 | ≥17 |
| **Cấu trúc (Structure)** | S350GD·AZ | ≥350 | ≥420 | ≥16 |
1. Khi không có降服 rõ ràng, sử dụng Rp0.2; nếu không sử dụng Rel. Thép cấu trúc sử dụng ReH.
2. Khi độ dày danh nghĩa của sản phẩm大于 0.5mm nhưng小于 0.7mm, độ giãn sau fracture được phép下降 2%; khi độ dày danh nghĩa của sản phẩm小于 0.5mm, độ giãn sau fracture được phép下降 4%.
## Mục đích sử dụng
| Mục đích (Purpose) | Loại (Grade) | Độ bền降服 (Yields strength/Re/MPa) | Độ bền kéo (Tensile strength/Rm/MPa) | Độ giãn sau fracture (Elongation/A80/%) |
| :--- | :--- | :--- | :--- | :--- |
| **Chung (Commercial)** | CSA | 205-410 | - | ≥20 |
| **Đóng冲压 (Drawing)** | CSB | 245-410 | - | ≥20 |
| **Cấu trúc (Structure)** | CSC | 205-450 | - | ≥15 |
| **Cấu trúc (Structure)** | FS | 170-275 | - | ≥24 |
| **Cấu trúc (Structure)** | SS230 | ≥230 | ≥310 | ≥20 |
| **Cấu trúc (Structure)** | SS255 | ≥255 | ≥360 | ≥18 |
| **Cấu trúc (Structure)** | SS275 | ≥275 | ≥380 | ≥16 |
| **Cấu trúc (Structure)** | SS340¹级 (class1) | ≥340 | ≥450 | ≥12 |
---
> Xử lý bề mặt: Phủ dầu, passivation hoặc passivation không crom, passivation + phủ dầu, passivation không crom + phủ dầu, chống vân tay hoặc chống vân tay không crom