Files
fad-trade-next/content/product/vi/3.mdx
砂糖 f25989b88f feat: 更新产品类型和内容,优化产品展示功能
- 重构产品类型定义,新增desc、models、content字段
- 更新所有语言的产品内容,包括详细规格和化学/机械性能
- 修改产品展示组件,支持MDX内容渲染和模型列表展示
- 调整产品详情页布局,优化信息展示方式
- 更新i18n翻译文件,同步产品名称变更
- 修改默认主题配置为light模式
- 修复公司简介中的格式问题
2026-01-27 12:57:27 +08:00

49 lines
3.6 KiB
Plaintext

---
title: Tấm thép phủ crom
desc: Tấm thép phủ crom là sản phẩm tấm thép với một lớp crom kim loại được镀均匀 trên bề mặt thép低碳冷轧或热轧 thông qua工艺电化学。Chức năng chính của nó là nâng cao độ chống ăn mòn, độ cứng và tính thẩm mỹ của thép, đồng thời kéo dài tuổi thọ sử dụng.
models: Tiêu chuẩn đặt hàng cho tấm phủ crom điện là Q/B QB455, tiêu chuẩn này không tương đương với JIS G 3315, DIN EN 10202, EN 10203.
place: Công ty TNHH Công nghiệp Trọng Kelunpu Jiaxiang
publishedTime: 2025-10-21
images:
- http://kelunpuzhonggong.com/upload/20251021161717.jpg
spec:
- 'Độ dày (Thickness): 0.12~0.36mm'
- 'Chiều rộng (Width): 700-1050mm'
- 'Lớp phủ crom kim loại (mỗi mặt) Coating thickness (one side): 50mg/m2~50mg/m2'
- 'Lớp crom oxit (mỗi mặt) chromium oxide Layer (one side): 5mg/m2~35mg/m2'
packaging: Hoa kẽm thông thường
slug: '3'
---
## Các đặc điểm
### Các đặc điểm của tấm thép phủ crom
| Tính năng performance | Mô tả |
| --- | --- |
| Sự bám dính sơn tuyệt vời | Sự bám dính sơn vượt xa tấm thiếc, có thể được sử dụng để chế tạo lon DRD và lon dán. |
| Tính chịu nhiệt tuyệt vời | Chịu chịu nướng nhiệt cao,性能 vật liệu không bị劣 hoá. |
| Tính chống lưu huỳnh tuyệt vời | Lớp thiếc kim loại có性能 chống lưu huỳnh tốt, thích hợp cho lon chứa thức ăn giàu protein. |
| Tính chống ăn mòn dạng sợi tuyệt vời | Khả năng chống ăn mòn dạng sợi dưới màng sơn tuyệt vời. |
| Tính chống kiềm tuyệt vời | Lớp phủ crom là vật liệu phi lưỡng tính, phù hợp hơn cho đóng gói nội dung kiềm như chất tẩy rửa, chất phân tán sắc tố. |
### Các đặc điểm khác nhau giữa TFS và ETP
| Tên performance | Mô tả |
| --- | --- |
| Xuất hiện (Appearance) | Sự bám dính sơn vượt xa tấm thiếc, có thể được sử dụng để chế tạo lon DRD và lon dán. |
| Tính chống ăn mòn (Corrosion Resistance) | Chịu chịu nướng nhiệt cao, không đổi màu,性能 vật liệu không bị劣 hoá. |
| Khả năng hàn (Solderability) | Lớp thiếc kim loại có性能 chống lưu huỳnh tốt, thích hợp cho lon chứa thức ăn giàu protein như cá. |
| Khả năng hàn (Weldability) | Khả năng chống ăn mòn dạng sợi dưới màng sơn tuyệt vời. |
| Trọng lượng lớp phủ (Coating Weight) | Lớp phủ crom là vật liệu phi lưỡng tính, phù hợp hơn cho đóng gói nội dung kiềm như chất tẩy rửa, chất phân tán sắc tố. |
## Các用途 sản phẩm
| Tên vật liệu | Các用途 chính |
| :--- | :--- |
| Tấm thiếc (Tinplate) | Chủ yếu được sử dụng cho đóng gói lon thực phẩm, đồ uống, cũng được sử dụng cho đóng gói xăng, dầu mỡ, sắc tố, chất đánh bóng, xịt và các hóa chất khác. |
| Tấm thép không thiếc (Tin-free steel, TFS) | Chủ yếu được sử dụng làm nắp lon, nắp vặn, nắp lồi, nắp dễ mở, lon ép nông. |
## Các用途 khác
| Lĩnh vực ứng dụng | Các用途 cụ thể |
| :--- | :--- |
| **Điện tử (Electronics)** | Đ电极, dây cáp, vỏ che chắn điện từ, v.v. |
| **Kỹ thuật (Engineering)** | Bộ lọc dầu ô tô, bộ lọc không khí ô tô, miếng垫, v.v. |
| **Xây dựng (Construction)** | Các bộ phận nội bộ đồng hồ đo khí, trao đổi nhiệt, dụng cụ bếp, kệ, v.v. |